1. Virus Nipah là gì?
• Nguồn gốc: Là loại virus ARN thuộc họ Paramyxoviridae, phát hiện lần đầu năm 1999 tại Malaysia.
• Vật chủ tự nhiên: Dơi ăn quả (Pteropus) là nơi trú ngụ chính của virus.
• Tính chất: Đây là bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người, có thể lây qua thực phẩm nhiễm bẩn hoặc lây trực tiếp giữa người với người.
2. Sự nguy hiểm của Virus Nipah
• Tỷ lệ tử vong cực cao: Dao động từ 40% - 75%.
• Diễn tiến nhanh: Có thể gây viêm não cấp tính và khiến người bệnh rơi vào hôn mê chỉ trong 24-48 giờ.
• Chưa có thuốc đặc hiệu: Hiện tại chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu; Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp NiV vào nhóm tác nhân gây bệnh nguy cơ cao.
• Di chứng lâu dài: Những người sống sót có thể bị suy giảm trí nhớ, thay đổi tính cách (dễ cáu gắt, trầm cảm), co giật kéo dài hoặc tái phát viêm não sau nhiều năm.
3. Con đường lây truyền và Thời gian ủ bệnh
• Thời gian ủ bệnh: Thông thường từ 4-14 ngày, nhưng cá biệt có trường hợp lên đến 45 ngày.
• Các con đường lây lan chính:
◦ Từ động vật sang người: Tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh (dơi, lợn, dê, chó, mèo...) hoặc chất thải của chúng (nước tiểu, nước bọt, phân).
◦ Qua thực phẩm: Ăn trái cây dính dịch tiết của dơi hoặc uống nhựa cây chà là bị nhiễm bẩn.
◦ Từ người sang người: Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, máu hoặc chất bài tiết của người bệnh. Virus không lây qua không khí như Covid-19.
4. Triệu chứng và Chẩn đoán
• Triệu chứng:
◦ Giai đoạn đầu: Giống cảm cúm (sốt, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, đau họng).
◦ Giai đoạn nặng: Chóng mặt, lú lẫn, khó thở, viêm phổi, co giật và viêm não cấp tính.
• Phương pháp chẩn đoán: Khai thác tiền sử tiếp xúc, xét nghiệm RT-PCR (tìm mã di truyền virus), xét nghiệm ELISA (tìm kháng thể) hoặc nuôi cấy virus.
5. Các biện pháp phòng ngừa và hỗ trợ virus Nipal theo phương pháp thực dưỡng
• Ngăn ngừa xâm nhập:
◦ Tránh tiếp xúc với dơi và động vật bị bệnh.
◦ Không ăn trái cây có vết dơi cắn; rửa sạch và gọt vỏ kỹ trái cây trước khi ăn.
◦ Sử dụng đồ bảo hộ (khẩu trang, găng tay) khi chăm sóc người bệnh hoặc xử lý động vật.
• Tạo môi trường cơ thể không thuận lợi cho virus:
◦ Virus thích môi trường lạnh, ẩm, ngọt và axit. Vì vậy, nên tạo môi trường kiềm cho máu.
◦ Sử dụng các thực phẩm thực dưỡng:
+ Canh dưỡng sinh :
Bấm xem thông tin >>> canh dưỡng sinh <<<
Là một loại súp rau củ đặc biệt được phát minh và giới thiệu bởi khoa học gia nổi tiếng người Nhật Lập Thạch Hòa (nguyên là Viện Trưởng Viện Nghiên Cứu Y Hóa Học Phòng Ngừa Nhật Bản) Củ cải trắng, củ cải đỏ, lá củ cải , Nấm đông cô , Ngưu Bàng . Canh dưỡng sinh giúp Cung cấp chất xơ và dưỡng chất từ rau củ tạo môi trường kiềm tự nhiên trong máu , hỗ trợ thanh lọc cơ thể, đào thải độc tố và tăng cường sức khỏe cho cơ thể.
+ trà rễ bồ công anh , trà bancha :
Là 2 loại thức uống dùng luân phiên mỗi ngày trong thực dưỡng, 2 thức uống này có tính kiềm nhẹ hỗ trợ thanh lọc cơ thể và hỗ trợ hệ tiêu hóa
+ Tinh chất mơ :
Được cô đặc từ nước ép quả mơ, giúp cung cấp tiền vitamin C hỗ trợ tăng cường sức đề kháng , hỗ trợ các chứng viêm nhiễm vùng thực quản dạ dày như viêm họng, viêm amidan, viêm dạ dày .
◦ Hạn chế: Đường tinh luyện, bánh kẹo, đồ ăn lạnh, thịt đỏ, hải sản và các thực phẩm tạo axit.
• Nâng cao hệ miễn dịch:
◦ Chăm sóc đường ruột: Ăn thực phẩm giàu chất xơ, bổ sung lợi khuẩn (chiếm 70% hệ miễn dịch). Uống trà bình minh mỗi sáng để thanh lọc cơ thể, vệ sinh đường ruột , tăng cường sức đề kháng
Bấm xem thông tin >>> Trà bình minh <<<
◦ Lối sống: Tăng cường phơi nắng, vận động để đào thải độc tố.
◦ Thực phẩm hỗ trợ: Sử dụng gừng, hành, tỏi, nghệ hoặc các thảo dược như nhân sâm, đông trùng hạ thảo, linh chi để tăng cường khí huyết.
Gửi bình luận của bạn